统一性

统一性
tǒngxìng
thống nhất tính

lúc này; thời điểm này; lúc này đây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lúc này; thời điểm này; lúc này đây

    • Đội này thiếu tính thống nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.