统一发票

统一发票
tǒngpiào
thống nhất phát phiếu

hóa đơn thống nhất; vé số hóa đơn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hóa đơn thống nhất; vé số hóa đơn

    • Xin hãy cho tôi một hóa đơn thống nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.