绞盘

绞盘
jiǎopán
giảo bàn

chức vụ chính; chức vụ chủ chốt (không phải cấp phó)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chức vụ chính; chức vụ chủ chốt (không phải cấp phó)

    • Cái tời này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.