绝育

绝育
jué
tuyệt dục

tiệt khuẩn; khử khuẩn; diệt khuẩn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tiệt khuẩn; khử khuẩn; diệt khuẩn

    • Con mèo này cần được triệt sản.

  2. động từ

    triệt sản; tránh sinh

    • Triệt sản cho mèo rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.