绝热漆

绝热漆
jué
tuyệt nhiệt tất

sơn cách nhiệt; sơn chống nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sơn cách nhiệt; sơn chống nhiệt

    • Loại sơn cách nhiệt này rất bền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.