给养

给养
yǎng
cấp dưỡng

cấp dưỡng; lương thực; vật dụng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cấp dưỡng; lương thực; vật dụng

    • Quân đội cần đủ lương thực.

  2. động từ

    cổng chính; cửa chính

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.