给付

给付
cấp phó

trả; trả tiền; thanh toán

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trả; trả tiền; thanh toán

    • Công ty sẽ trả lương cho bạn.

  2. động từ

    thanh toán; trả tiền

    • Xin hỏi, phương thức thanh toán cho khoản tiền này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.