结霜

结霜
jiéshuāng
kết sương

đông tuyết; phủ sương muối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đông tuyết; phủ sương muối

    • Cửa sổ bị đóng băng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.