结膜炎

结膜炎
jiéyán
kết mạc viêm

viêm kết mạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm kết mạc

    • Anh ấy bị viêm kết mạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.