结网

结网
jiéwǎng
kết võng

giăng lưới; kết mạng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giăng lưới; kết mạng

    • Con nhện đang giăng tơ.

  2. động từ

    dệt lưới; kết lưới

    • Nhện có thể giăng tơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.