结石

结石
jiéshí
kết thạch

sỏi; tính toán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sỏi; tính toán

    • Anh ấy bị sỏi thận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.