结婚证

结婚证
jiéhūnzhèng
kết hôn chứng

siro ho; thuốc ho dạng siro

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. siro ho; thuốc ho dạng siro

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.