结出

结出
jiēchū
kết xuất

kết quả; đơm hoa kết trái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết quả; đơm hoa kết trái

    • Cây này đã kết rất nhiều quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.