结党

结党
jiédǎng
kết đảng

kết đảng; tổ chức maffia; lập phe cánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết đảng; tổ chức maffia; lập phe cánh

    • Họ kết bè kết phái để tư lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.