结伙

结伙
jiéhuǒ
kết hoả

kết bạn thành đảng; tụ tập thành nhóm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. kết bạn thành đảng; tụ tập thành nhóm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.