经济学

经济学
jīngxué
kinh tế học

kinh tế học

1 nghĩa#23449
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kinh tế học

    • Anh ấy học chuyên ngành kinh tế học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)HÀI THANH

Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.