Tới nội dung chính

经济学

经济学
jīngjìxué
kinh tế học

kinh tế học

1 nghĩa#23449
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kinh tế học

    • 。

      Anh ấy học chuyên ngành kinh tế học.

经
jīng
kinh
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu