终点线

终点线
zhōngdiǎnxiàn
chung điểm tuyến

vạch đích

1 nghĩa#30933
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vạch đích

    • Anh ấy là người đầu tiên vượt qua vạch đích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.