细粉

细粉
fěn
tế phấn

bột đỏ; thuốc (đặc biệt thuốc đan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bột đỏ; thuốc (đặc biệt thuốc đan)

    • Loại bột mịn này rất thích hợp để làm mặt nạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.