细作

细作
zuò
tế tác

gián điệp; mật thám

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gián điệp; mật thám

    • Anh ta là một điệp viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.