组阁

组阁
tổ các

lập nội các; thành lập nội các

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lập nội các; thành lập nội các

    • Họ đang thành lập nội các.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.