组织者

组织者
zhīzhě
tổ chức giả

húp; uống (cháo loãng)

1 nghĩa#37075
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    húp; uống (cháo loãng)

    • Anh ấy là người tổ chức sự kiện này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.