- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)HÌNH THANH
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
hình ảnh; tranh; ảnh; bản đồ
hình ảnh; tranh; ảnh; bản đồ
Đây là một bộ ảnh.
tượng; hình nộm; (khẩu) tôi (cách xưng hô dễ thương)
sơ đồ; hình vẽ; bản đồ
Xin hãy xem bức ảnh này.
bản đồ; hình ảnh; mưu tính
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
hình ảnh; tranh; ảnh; bản đồ
hình ảnh; tranh; ảnh; bản đồ
Đây là một bộ ảnh.
tượng; hình nộm; (khẩu) tôi (cách xưng hô dễ thương)
sơ đồ; hình vẽ; bản đồ
Xin hãy xem bức ảnh này.
bản đồ; hình ảnh; mưu tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.