练习场

练习场
liànchǎng
luyện tập trường

sân tập golf; sân luyện tập

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sân tập golf; sân luyện tập

    • Chúng tôi đi sân tập để chơi golf.

  2. danh từ

    sân tập luyện; sân tập

    • Chúng ta đi sân tập chơi tennis đi.

  3. danh từ

    sân tập; nơi luyện tập

    • Chúng tôi đi sân tập chơi golf.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.