练习册

练习册
liàn
luyện tập sách

vở bài tập; sách bài tập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vở bài tập; sách bài tập

    • Xin hãy mở sách bài tập ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.