线报

线报
xiànbào
tuyến báo

sát khí; khí thế sát phạt; sát khí đằng đằng

1 nghĩa#26815
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sát khí; khí thế sát phạt; sát khí đằng đằng

    • Anh ấy đã cho tôi một tin báo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
线

Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.