纾压

纾压
shū
thư áp

giải tỏa căng thẳng; xoa dịu áp lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giải tỏa căng thẳng; xoa dịu áp lực

    • Nghe nhạc có thể giúp giảm căng thẳng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.