纽带

纽带
niǔdài
nữu đới

hòa; hòa nhau; kết quả hòa

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#32760
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hòa; hòa nhau; kết quả hòa

    • Văn hóa là sợi dây liên kết giữa hai nước.

  2. danh từ

    liên kết; dây buộc

  3. danh từ

    trái phiếu; trái khoán

    • Tình bạn là sợi dây gắn kết chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.