纺车

纺车
fǎngchē
phưởng xa

máy/cái kéo sợi; bánh xe kéo sợi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy/cái kéo sợi; bánh xe kéo sợi

    • Xe kéo sợi là một loại máy móc cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.