纺织娘

纺织娘
fǎngzhīniáng
phưởng chức nương

dế lâu; côn trùng kêu như dệt vải

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dế lâu; côn trùng kêu như dệt vải

    • Katydid là một loại côn trùng.

  2. danh từ

    loài châu chấu có sừng dài; đốc mái

    • Bọ ngựa là một loại côn trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.