- 足túc(chân, bước chân)BỘ
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
vân tính; hoa văn; đường vân
vân tính; hoa văn; đường vân
Loại gỗ này có vân gỗ đẹp.
vân vạch; nếp nhăn
Vân giấy này rất đặc biệt.
vân; đường vân (trên đá hoa hay dấu tay)
Các đường vân của phiến đá cẩm thạch này rất đẹp.
vân (gỗ, đá v.v.); đường vân
Vân gỗ này rất đẹp.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
vân tính; hoa văn; đường vân
vân tính; hoa văn; đường vân
Loại gỗ này có vân gỗ đẹp.
vân vạch; nếp nhăn
Vân giấy này rất đặc biệt.
vân; đường vân (trên đá hoa hay dấu tay)
Các đường vân của phiến đá cẩm thạch này rất đẹp.
vân (gỗ, đá v.v.); đường vân
Vân gỗ này rất đẹp.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.