纹章

纹章
wénzhāng
văn chương

huy hiệu; huy chương; biểu trưng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huy hiệu; huy chương; biểu trưng

    • Huy hiệu của gia đình này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.