纵跳

纵跳
zòngtiào
tung khiêu

nhảy cao; nhảy thẳng đứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhảy cao; nhảy thẳng đứng

    • Anh ấy thích nhảy dọc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.