纵言

纵言
zòngyán
tung ngôn

nói chung chung; luận bàn tự do

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nói chung chung; luận bàn tự do

    • Anh ấy thích nói lý thuyết chung chung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.