纵火犯

纵火犯
zònghuǒfàn
tung hoả phạm

kẻ phóng hỏa; thủ phạm phóng hỏa

1 nghĩa#47962
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ phóng hỏa; thủ phạm phóng hỏa

    • Kẻ phóng hỏa đã bị cảnh sát bắt giữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.