纳达尔

纳达尔
ěr
nạp đạt nhĩ

thanh ngang; thanh đỡ (của bàn ghế, v.v.)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh ngang; thanh đỡ (của bàn ghế, v.v.)

    • Nadal là một vận động viên quần vợt nổi tiếng.

  2. danh từ

    Nà đạ nhĩ

    • Nadal là một vận động viên quần vợt nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.