纳赛尔

纳赛尔
sàiěr
nạp tái nhĩ

Nà Sài Ơr

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Nà Sài Ơr

    • Nasser là tổng thống Ai Cập.

  2. danh từ

    ngăn (tủ hồ sơ); ô lưu trữ (tài liệu)

    • Nasser là tổng thống Ai Cập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.