纳米

纳米
nạp mễ

nanomet; nanomet (đơn vị đo chiều dài)

1 nghĩa#26243
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nanomet; nanomet (đơn vị đo chiều dài)

    • Công nghệ nano đang thay đổi thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.