纳税人

纳税人
shuìrén
nạp thuế nhân

gỗ đàn hương; màu đỏ tía

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19938
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gỗ đàn hương; màu đỏ tía

    • Người nộp thuế có nghĩa vụ nộp thuế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.