纳木错

纳木错
cuò
nạp mộc thác

nằm ngổn ngang; bày la liệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nằm ngổn ngang; bày la liệt

    • Hồ Namtso là hồ thiêng của Tây Tạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.