- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 及cập(đạt tới, theo kịp)HÌNH THANH
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
chênh lệch cấp; khoảng cách bậc
chênh lệch cấp; khoảng cách bậc
Sự chênh lệch trình độ của lớp này rất lớn.
chênh lệch bậc lương; cấp bậc chênh lệch
Công việc này có sự chênh lệch cấp bậc.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
chênh lệch cấp; khoảng cách bậc
chênh lệch cấp; khoảng cách bậc
Sự chênh lệch trình độ của lớp này rất lớn.
chênh lệch bậc lương; cấp bậc chênh lệch
Công việc này có sự chênh lệch cấp bậc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.