约瑟夫

约瑟夫
Yuē
ước sắt phu

Joseph (tên người)

1 nghĩa#5903
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Joseph (tên người)

    男性人名,源自希伯来语,常见于英语国家nánsìng rénmíng, yuányì zì xībólái yǔ, chángjiàn yú yīngyǔ guójiā

    • Joseph là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.