约束力

约束力
yuēshù
ước thúc lực

ràng buộc; sức bắt buộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ràng buộc; sức bắt buộc

    • Hợp đồng này có tính ràng buộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.