纤维丛

纤维丛
xiānwéicóng
tiêm duy tùng

chùm sợi; bó sợi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chùm sợi; bó sợi

    • Bó sợi là một khái niệm trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.