红脖子

红脖子
hóngzi
hồng bột tử

(khẩu) nhà quê; dân quê mùa; kẻ quê kệch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) nhà quê; dân quê mùa; kẻ quê kệch

    • Anh ấy là một redneck.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.