红筹股

红筹股
hóngchóu
hồng trù cổ

cổ phiếu công ty Trung Quốc đăng ký ngoài đại lục và niêm yết ở sàn chứng khoán Hồng Kông; cổ phiếu chíp đỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổ phiếu công ty Trung Quốc đăng ký ngoài đại lục và niêm yết ở sàn chứng khoán Hồng Kông; cổ phiếu chíp đỏ

    • Cổ phiếu red chip là cổ phiếu của các công ty Trung Quốc đăng ký bên ngoài Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.