红男绿女

红男绿女
hóngnán
hồng nam lục nữ

thanh niên ăn mặc lộng lẫy; trai tráng gái xinh [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh niên ăn mặc lộng lẫy; trai tráng gái xinh [thành ngữ]

    • Những nam thanh nữ tú đang đi trên phố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.