红牌

红牌
hóngpái
hồng bài

người máy; rô-bốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người máy; rô-bốt

    • Anh ấy bị phạt một thẻ đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.