红旗

红旗
hóng
hồng kỳ

cờ đỏ

1 nghĩa#30726Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cờ đỏ

    • Lá cờ đỏ bay phấp phới trong gió.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.