红头菜

红头菜
hóngtóucài
hồng đầu thái

cà chua củ; cải đỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cà chua củ; cải đỏ

    • Củ dền là một loại rau tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.