红外线

红外线
hóngwàixiàn
hồng ngoại tuyến

tia hồng ngoại

1 nghĩa#21265
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tia hồng ngoại

    • Tia hồng ngoại là vô hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.